Tỷ giá Yên Nhật sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Dram Armenia cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = AMD

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Dram Armenia 2.28632865 AMD
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ֏2.27364709 Hiện tại ֏2.28632865 Cao nhất ֏2.28965069
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.28632865 AMD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.006262 AMD
+0.27%
7 ngày qua
+0.011013 AMD
+0.48%
30 ngày qua
-0.059053 AMD
-2.52%
1 năm qua
-0.26017 AMD
-10.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.23105477
Hôm nay
2.28632865
Cao nhất
2.55750433
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 11
-0.75%
Tháng 12
+1.40%
Tháng 1
-2.14%
Tháng 2
-1.28%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
-2.03%
Tháng 5
-2.03%
Tháng 6
+2.31%
Tháng 7
-1.55%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
-0.80%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.36135264 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.36135264 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.65962093 – 4.46670302 AMD
Năm biến động -28.02%
2023
Tỷ giá trung bình 2.79864319 AMD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
2.58235123 – 3.10066852 AMD
Năm biến động -4.45%
2024
Tỷ giá trung bình 2.59646073 AMD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
2.4008803 – 2.87862495 AMD
Năm biến động -12.45%
2025
Tỷ giá trung bình 2.58873101 AMD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
2.41854659 – 2.77471063 AMD
Năm biến động -3.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.31208469 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.23105477 – 2.48453887 AMD
JPY giảm giá -6.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.