Tỷ giá Peso Chile sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = TRY

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.05016444 TRY
-0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺0.05005101 Hiện tại ₺0.05016444 Cao nhất ₺0.05017023
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05016444 TRY
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000221 TRY
-0.44%
7 ngày qua
-0.000216 TRY
-0.43%
30 ngày qua
-0.000824 TRY
-1.62%
1 năm qua
+0.006305 TRY
+14.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04374895
Hôm nay
0.05016444
Cao nhất
0.05291033
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.76%
Tháng 11
+4.51%
Tháng 12
+5.18%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-4.60%
Tháng 3
+2.81%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
+1.23%
Tháng 7
+1.16%
Tháng 8
-2.48%
Tháng 9
-0.46%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05031963 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CLP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01892693 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01531644 – 0.02202865 TRY
Năm biến động +40.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02823209 TRY
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.02173732 – 0.03374951 TRY
Năm biến động +51.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03485784 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.03143509 – 0.03799399 TRY
Năm biến động +6.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04166769 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.03481074 – 0.04770353 TRY
Năm biến động +34.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05031963 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04739347 – 0.05291033 TRY
CLP tăng giá +5.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.