Tỷ giá Euro sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Euro sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = TRY

Cập nhật
Euro 1 EUR = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 55.38195357 TRY
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺54.90246299 Hiện tại ₺55.38195357 Cao nhất ₺55.51735377
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
55.38195357 TRY
2026-10-15
24 giờ qua
+0.02496 TRY
+0.05%
7 ngày qua
+0.234035 TRY
+0.42%
30 ngày qua
-0.753375 TRY
-1.34%
1 năm qua
+6.373967 TRY
+13.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
48.34791928
Hôm nay
55.38195357
Cao nhất
56.43924094
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.17%
Tháng 11
+2.28%
Tháng 12
+2.11%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
+2.69%
Tháng 4
+1.01%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+3.16%
Tháng 7
+2.30%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
-0.31%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 54.40810823 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.38430237 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.73705922 – 20.04331359 TRY
Năm biến động +32.29%
2023
Tỷ giá trung bình 25.78241657 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
19.75116395 – 32.65356208 TRY
Năm biến động +62.78%
2024
Tỷ giá trung bình 35.58876149 TRY
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
32.53628444 – 38.20275455 TRY
Năm biến động +12.11%
2025
Tỷ giá trung bình 44.84951777 TRY
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
36.30224922 – 50.52814042 TRY
Năm biến động +37.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 54.40810823 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
50.09255715 – 56.43924094 TRY
Năm biến động +9.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.