Tỷ giá Cedi Ghana sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = TRY
Cập nhật
1
GHS
=
4.24910441
TRY
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = ₺4.24910441 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = GH₵0.23534371 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₺4.22696551
Hiện tại
₺4.24910441
Cao nhất
₺4.24910441
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.24910441 TRY
2026-10-15
24 giờ qua
+0.010556 TRY
+0.25%
7 ngày qua
+0.082028 TRY
+1.97%
30 ngày qua
+0.01432 TRY
+0.34%
1 năm qua
+0.473719 TRY
+12.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
3.5421402 Hôm nay
4.24910441 Cao nhất
4.37593544
3.5421402 Hôm nay
4.24910441 Cao nhất
4.37593544
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.81%
Tháng 11
+9.22%
Tháng 12
-2.84%
Tháng 1
+4.59%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
-0.32%
Tháng 4
+6.34%
Tháng 5
+5.73%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
+5.16%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
+1.40%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.15282837 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.91331582 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.27411305
–
2.25450702
TRY
Năm biến động
+3.35%
2023
Tỷ giá trung bình
2.04354268 TRY
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
1.46317704
–
2.46343829
TRY
Năm biến động
+9.82%
2024
Tỷ giá trung bình
2.28445895 TRY
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
2.0861927
–
2.51836702
TRY
Năm biến động
-2.35%
2025
Tỷ giá trung bình
3.23386606 TRY
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
2.30912193
–
4.08809727
TRY
Năm biến động
+69.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.15282837 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.89785426
–
4.37593544
TRY
Năm biến động
+3.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.