Tỷ giá Franc Guinea sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Dram Armenia cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = AMD
Cập nhật
1
GNF
=
0.04106422
AMD
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = ֏0.04106422 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = FG24.35209856 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏0.04106079
Hiện tại
֏0.04106422
Cao nhất
֏0.04109454
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04106422 AMD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000025 AMD
-0.06%
7 ngày qua
+0.00014 AMD
+0.34%
30 ngày qua
-0.000396 AMD
-0.95%
1 năm qua
-0.003012 AMD
-6.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.04092406 Hôm nay
0.04106422 Cao nhất
0.04425281
0.04092406 Hôm nay
0.04106422 Cao nhất
0.04425281
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.56%
Tháng 11
-0.46%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
-1.81%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-0.60%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04948254 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04948254 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04478652
–
0.05796858
AMD
Năm biến động
-12.82%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04553848 AMD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.04411023
–
0.04997193
AMD
Năm biến động
+3.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04561137 AMD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.0445577
–
0.04737785
AMD
Năm ổn định
-2.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04466542 AMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.04344211
–
0.04637447
AMD
GNF giảm giá
-4.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04165254 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04092406
–
0.04366243
AMD
GNF giảm giá
-5.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.