Tỷ giá Won Triều Tiên sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Won Triều Tiên sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Won Triều Tiên đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KPW = TRY

Cập nhật
Won Triều Tiên 1 KPW = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.05490858 TRY
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺0.05487911 Hiện tại ₺0.05490858 Cao nhất ₺0.0549087
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KPW sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KPW/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KPW sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05490858 TRY
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000035 TRY
+0.06%
7 ngày qua
+0.000228 TRY
+0.42%
30 ngày qua
+0.000856 TRY
+1.58%
1 năm qua
+0.008345 TRY
+17.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04653333
Hôm nay
0.05490858
Cao nhất
0.0549087
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.12%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+0.76%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KPW/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KPW sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05312325 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01841779 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01449608 – 0.02079504 TRY
Năm biến động +40.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02646516 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.02074804 – 0.03278489 TRY
Năm biến động +57.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0365439 TRY
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.03284453 – 0.03929516 TRY
Năm biến động +19.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04397315 TRY
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.039267 – 0.04773111 TRY
Năm biến động +21.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05312325 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04774811 – 0.0549087 TRY
Năm biến động +15.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.