Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = TRY

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.0367505 TRY
-0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₺0.03656006 Hiện tại ₺0.0367505 Cao nhất ₺0.03693231
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0367505 TRY
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000154 TRY
-0.42%
7 ngày qua
+0.000004 TRY
+0.01%
30 ngày qua
+0.001063 TRY
+2.98%
1 năm qua
+0.00717 TRY
+24.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02875728
Hôm nay
0.0367505
Cao nhất
0.03705801
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.57%
Tháng 11
+3.13%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
+1.75%
Tháng 2
-3.20%
Tháng 3
+4.06%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
-0.66%
Tháng 6
+9.58%
Tháng 7
+7.18%
Tháng 8
+2.89%
Tháng 9
+1.73%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03448912 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0127995 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01090353 – 0.01484582 TRY
Năm biến động +32.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01822645 TRY
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.01428404 – 0.02291635 TRY
Năm biến động +53.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02412236 TRY
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.0224373 – 0.02607738 TRY
Năm biến động +4.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02786488 TRY
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.02397229 – 0.02996612 TRY
Năm biến động +24.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03448912 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02927521 – 0.03705801 TRY
Năm biến động +23.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.