Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dram Armenia cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = AMD
Cập nhật
1
MAD
=
36.66951043
AMD
-0.81% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = ֏36.66951043 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = د.م.0.02727061 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏36.66951043
Hiện tại
֏36.66951043
Cao nhất
֏36.70309287
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.66951043 AMD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.298118 AMD
-0.81%
7 ngày qua
+0.56607 AMD
+1.57%
30 ngày qua
-1.829132 AMD
-4.75%
1 năm qua
-4.903243 AMD
-11.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
36.10009304 Hôm nay
36.66951043 Cao nhất
41.99289938
36.10009304 Hôm nay
36.66951043 Cao nhất
41.99289938
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.60%
Tháng 11
+1.53%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-1.62%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-2.30%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-4.02%
Tháng 9
-2.01%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 43.22362527 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
43.22362527 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.87570216
–
53.11111637
AMD
Năm biến động
-27.11%
2023
Tỷ giá trung bình
38.78111565 AMD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
37.08883635
–
41.46381176
AMD
MAD tăng giá
+8.46%
2024
Tỷ giá trung bình
39.5259398 AMD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
38.35358079
–
41.03979155
AMD
MAD giảm giá
-3.94%
2025
Tỷ giá trung bình
41.45208229 AMD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
39.19001559
–
42.87925475
AMD
MAD tăng giá
+6.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
38.10781842 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.10009304
–
41.90015111
AMD
Năm biến động
-12.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.