Tỷ giá Đô la Namibia sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Dram Armenia cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = AMD
Cập nhật
1
NAD
=
21.86091642
AMD
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NAD = ֏21.86091642 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = $0.04574374 NAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏21.86091642
Hiện tại
֏21.86091642
Cao nhất
֏21.93097026
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.86091642 AMD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.059858 AMD
-0.27%
7 ngày qua
+0.292723 AMD
+1.36%
30 ngày qua
-0.600739 AMD
-2.67%
1 năm qua
-0.221032 AMD
-1.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
21.5681937 Hôm nay
21.86091642 Cao nhất
24.01036642
21.5681937 Hôm nay
21.86091642 Cao nhất
24.01036642
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.81%
Tháng 11
+3.30%
Tháng 12
+3.63%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
-7.02%
Tháng 3
-0.72%
Tháng 4
+1.97%
Tháng 5
-0.75%
Tháng 6
-1.37%
Tháng 7
+2.15%
Tháng 8
-1.62%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 26.99187884 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
26.99187884 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.48405826
–
34.53548655
AMD
Năm biến động
-23.12%
2023
Tỷ giá trung bình
21.24007976 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.51784544
–
23.57669441
AMD
Năm biến động
-5.47%
2024
Tỷ giá trung bình
21.44315379 AMD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
20.28333886
–
22.53826011
AMD
NAD giảm giá
-4.00%
2025
Tỷ giá trung bình
21.65712173 AMD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
19.82626855
–
23.03895168
AMD
Năm biến động
+9.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.18846178 AMD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
21.5681937
–
24.01036642
AMD
NAD giảm giá
-5.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.