Tỷ giá Đô la Namibia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = TRY
Cập nhật
1
NAD
=
2.99166105
TRY
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NAD = ₺2.99166105 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = $0.33426247 NAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺2.99166105
Hiện tại
₺2.99166105
Cao nhất
₺2.99964988
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.99166105 TRY
2026-10-15
24 giờ qua
-0.009431 TRY
-0.31%
7 ngày qua
+0.041068 TRY
+1.39%
30 ngày qua
-0.011797 TRY
-0.39%
1 năm qua
+0.573196 TRY
+23.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
2.39437232 Hôm nay
2.99166105 Cao nhất
3.03244458
2.39437232 Hôm nay
2.99166105 Cao nhất
3.03244458
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.35%
Tháng 11
+4.40%
Tháng 12
+4.77%
Tháng 1
+1.73%
Tháng 2
-6.27%
Tháng 3
+2.54%
Tháng 4
+4.24%
Tháng 5
+1.07%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+3.88%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.90000066 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.01416096 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.82364066
–
1.14257798
TRY
Năm biến động
+31.53%
2023
Tỷ giá trung bình
1.28480271 TRY
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.01232161
–
1.59593384
TRY
Năm biến động
+44.88%
2024
Tỷ giá trung bình
1.79768278 TRY
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
1.57860888
–
1.99098092
TRY
Năm biến động
+17.47%
2025
Tỷ giá trung bình
2.21947704 TRY
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
1.85084191
–
2.59325341
TRY
Năm biến động
+38.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.90000066 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.58453143
–
3.03244458
TRY
Năm biến động
+15.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.