Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dram Armenia cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = AMD

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Dram Armenia 9.81584398 AMD
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ֏9.79747713 Hiện tại ֏9.81584398 Cao nhất ֏9.82347106
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.81584398 AMD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.006754 AMD
-0.07%
7 ngày qua
+0.04456 AMD
+0.46%
30 ngày qua
-0.075087 AMD
-0.76%
1 năm qua
-0.600208 AMD
-5.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.77128446
Hôm nay
9.81584398
Cao nhất
10.46584699
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 11
+0.20%
Tháng 12
+0.45%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.01%
Tháng 6
-1.31%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.47%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 12.16748733 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NIO giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.16748733 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.77576351 – 14.50876981 AMD
Năm biến động -20.27%
2023
Tỷ giá trung bình 10.73702506 AMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
10.49624588 – 11.72771957 AMD
NIO tăng giá +2.34%
2024
Tỷ giá trung bình 10.6789899 AMD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
10.42526295 – 11.10902722 AMD
Năm ổn định -2.49%
2025
Tỷ giá trung bình 10.52382442 AMD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
10.25470171 – 10.92292237 AMD
NIO giảm giá -3.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.94404282 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.77128446 – 10.40997921 AMD
NIO giảm giá -5.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.