Tỷ giá Rupee Nepal sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = TRY

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.32523621 TRY
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺0.32431683 Hiện tại ₺0.32523621 Cao nhất ₺0.32523621
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32523621 TRY
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000468 TRY
+0.14%
7 ngày qua
+0.006936 TRY
+2.18%
30 ngày qua
+0.008241 TRY
+2.60%
1 năm qua
+0.02727 TRY
+9.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.29217452
Hôm nay
0.32523621
Cao nhất
0.32523621
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 11
+0.77%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+2.90%
Tháng 2
-3.41%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
+1.54%
Tháng 5
+2.18%
Tháng 6
+1.23%
Tháng 7
+1.57%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+1.74%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.31350794 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13149132 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10966656 – 0.14478751 TRY
Năm biến động +26.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18020183 TRY
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.14128814 – 0.22144763 TRY
Năm biến động +56.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.24567886 TRY
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.2213419 – 0.25976869 TRY
Năm biến động +16.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.28392804 TRY
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.25504285 – 0.29975813 TRY
Năm biến động +15.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.31350794 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29217452 – 0.32523621 TRY
NPR tăng giá +9.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.