Tỷ giá Đô la New Zealand sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Đô la New Zealand sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = TRY
Cập nhật
1
NZD
=
27.71450692
TRY
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NZD = ₺27.71450692 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = $0.03608219 NZD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₺27.51668508
Hiện tại
₺27.71450692
Cao nhất
₺27.82062992
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NZD/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.71450692 TRY
2026-10-15
24 giờ qua
-0.074718 TRY
-0.27%
7 ngày qua
+0.137643 TRY
+0.50%
30 ngày qua
-0.296366 TRY
-1.06%
1 năm qua
+3.71774 TRY
+15.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
23.73177354 Hôm nay
27.71450692 Cao nhất
28.75508711
23.73177354 Hôm nay
27.71450692 Cao nhất
28.75508711
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.34%
Tháng 11
+1.70%
Tháng 12
+5.80%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+4.17%
Tháng 4
+3.04%
Tháng 5
-2.80%
Tháng 6
+5.39%
Tháng 7
+2.28%
Tháng 8
-2.98%
Tháng 9
+0.29%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NZD/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 27.26802619 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.48338311 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.74990628
–
12.01644161
TRY
Năm biến động
+30.16%
2023
Tỷ giá trung bình
14.58574448 TRY
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
11.56082657
–
18.68496446
TRY
Năm biến động
+56.92%
2024
Tỷ giá trung bình
19.88710952 TRY
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
18.38636372
–
21.69849715
TRY
Năm biến động
+5.90%
2025
Tỷ giá trung bình
23.03827464 TRY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
19.68665994
–
25.03153505
TRY
Năm biến động
+24.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.26802619 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.68227724
–
28.75508711
TRY
Năm biến động
+11.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.