Tỷ giá Sol Peru sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Dram Armenia cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = AMD
Cập nhật
1
PEN
=
105.01709197
AMD
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = ֏105.01709197 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = S/.0.00952226 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
֏104.90757856
Hiện tại
֏105.01709197
Cao nhất
֏105.01709197
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
105.01709197 AMD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.23546 AMD
+0.22%
7 ngày qua
+0.427982 AMD
+0.41%
30 ngày qua
-3.451224 AMD
-3.18%
1 năm qua
-7.458539 AMD
-6.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
104.46922936 Hôm nay
105.01709197 Cao nhất
113.65229528
104.46922936 Hôm nay
105.01709197 Cao nhất
113.65229528
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 11
+0.14%
Tháng 12
+
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
-3.81%
Tháng 3
-3.06%
Tháng 4
+2.58%
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
-2.57%
Tháng 9
-0.40%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 113.9708532 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
113.9708532 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
99.56570875
–
139.37044752
AMD
Năm biến động
-14.01%
2023
Tỷ giá trung bình
104.96914565 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
101.5087004
–
112.75694804
AMD
PEN tăng giá
+5.51%
2024
Tỷ giá trung bình
104.68113398 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
100.92368577
–
109.73639088
AMD
PEN giảm giá
-3.65%
2025
Tỷ giá trung bình
108.57903229 AMD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
104.1905796
–
113.65229528
AMD
PEN tăng giá
+7.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
106.8281599 AMD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
104.46922936
–
113.5020732
AMD
PEN giảm giá
-7.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.