Tỷ giá Peso Philipin sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Dram Armenia cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = AMD
Cập nhật
1
PHP
=
5.72165798
AMD
-0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = ֏5.72165798 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ₱0.17477452 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏5.71821459
Hiện tại
֏5.72165798
Cao nhất
֏5.7445076
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.72165798 AMD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.021308 AMD
-0.37%
7 ngày qua
-0.008123 AMD
-0.14%
30 ngày qua
-0.071804 AMD
-1.24%
1 năm qua
-0.870337 AMD
-13.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
5.70443439 Hôm nay
5.72165798 Cao nhất
6.62708842
5.70443439 Hôm nay
5.72165798 Cao nhất
6.62708842
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 11
-0.55%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
-4.23%
Tháng 3
-3.48%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
-1.89%
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
-1.14%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.05063852 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.05063852 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.69687993
–
9.92476888
AMD
Năm biến động
-24.90%
2023
Tỷ giá trung bình
7.05781058 AMD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
6.73635093
–
7.55137108
AMD
Năm biến động
+3.44%
2024
Tỷ giá trung bình
6.85935309 AMD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
6.56000696
–
7.32148077
AMD
PHP giảm giá
-6.96%
2025
Tỷ giá trung bình
6.73465729 AMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
6.41131929
–
7.0332506
AMD
PHP giảm giá
-4.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.91456828 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.70443439
–
6.53652639
AMD
Năm biến động
-11.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.