Tỷ giá Rúp Nga sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Dram Armenia cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = AMD
Cập nhật
1
RUB
=
4.31165981
AMD
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = ֏4.31165981 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ₽0.23192924 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
֏4.29810079
Hiện tại
֏4.31165981
Cao nhất
֏4.32211181
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.31165981 AMD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.010366 AMD
+0.24%
7 ngày qua
+0.103856 AMD
+2.47%
30 ngày qua
-0.009052 AMD
-0.21%
1 năm qua
-0.441372 AMD
-9.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
4.17310602 Hôm nay
4.31165981 Cao nhất
5.19303125
4.17310602 Hôm nay
4.31165981 Cao nhất
5.19303125
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.02%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
+3.91%
Tháng 1
-2.49%
Tháng 2
-4.40%
Tháng 3
+5.28%
Tháng 4
+4.69%
Tháng 5
-8.72%
Tháng 6
-3.11%
Tháng 7
-8.23%
Tháng 8
+3.91%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.39711269 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.39711269 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.51971463
–
7.98230374
AMD
Năm biến động
-16.85%
2023
Tỷ giá trung bình
4.64288639 AMD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
3.86019278
–
5.985361
AMD
Năm biến động
-15.02%
2024
Tỷ giá trung bình
4.24389788 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.4617385
–
4.65695983
AMD
Năm biến động
-23.28%
2025
Tỷ giá trung bình
4.64638768 AMD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
3.48902145
–
5.18637967
AMD
Năm biến động
+38.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.47621321 AMD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
4.17310602
–
5.19303125
AMD
Năm biến động
-10.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.