Tỷ giá Franc Rwanda sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Dram Armenia cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = AMD
Cập nhật
1
RWF
=
0.24483199
AMD
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = ֏0.24483199 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = FRw4.08443363 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
֏0.2443649
Hiện tại
֏0.24483199
Cao nhất
֏0.24503585
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24483199 AMD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000187 AMD
+0.08%
7 ngày qua
+0.001068 AMD
+0.44%
30 ngày qua
-0.002949 AMD
-1.19%
1 năm qua
-0.01896 AMD
-7.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.24376397 Hôm nay
0.24483199 Cao nhất
0.26462517
0.24376397 Hôm nay
0.24483199 Cao nhất
0.26462517
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 11
+0.01%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
-0.79%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
-0.41%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.42175079 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.42175079 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36391403
–
0.5539883
AMD
Năm biến động
-22.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33952873 AMD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.31701768
–
0.3702147
AMD
Năm biến động
-12.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.29837005 AMD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.2821009
–
0.32126285
AMD
Năm biến động
-10.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.27015826 AMD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.26067995
–
0.28897283
AMD
RWF giảm giá
-9.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24858447 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24376397
–
0.26311724
AMD
RWF giảm giá
-6.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.