Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Dram Armenia cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = AMD

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Dram Armenia 44.82892164 AMD
+0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ֏44.68740681 Hiện tại ֏44.82892164 Cao nhất ֏44.82892164
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44.82892164 AMD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.167771 AMD
+0.38%
7 ngày qua
+0.219267 AMD
+0.49%
30 ngày qua
-0.537012 AMD
-1.18%
1 năm qua
-1.621867 AMD
-3.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
44.60965468
Hôm nay
44.82892164
Cao nhất
47.46047134
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 11
+1.23%
Tháng 12
+1.16%
Tháng 1
-1.55%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
-0.62%
Tháng 6
-1.30%
Tháng 7
+0.92%
Tháng 8
-0.42%
Tháng 9
-0.84%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 53.64685509 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 53.64685509 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
47.49384248 – 64.45107539 AMD
Năm biến động -19.84%
2023
Tỷ giá trung bình 47.02478849 AMD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
45.51292924 – 50.70682393 AMD
SBD tăng giá +1.10%
2024
Tỷ giá trung bình 46.63151361 AMD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
45.27255678 – 48.62853757 AMD
Năm ổn định -1.74%
2025
Tỷ giá trung bình 46.58056336 AMD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
45.59931583 – 48.04616529 AMD
Năm ổn định -0.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.38081948 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
44.60965468 – 47.46047134 AMD
SBD giảm giá -4.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.