Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Dram Armenia cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = AMD
Cập nhật
1
SSP
=
2.77128854
AMD
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = ֏2.77128854 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = £0.36084297 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏2.77128854
Hiện tại
֏2.77128854
Cao nhất
֏2.77468141
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.77128854 AMD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000811 AMD
+0.03%
7 ngày qua
+0.009284 AMD
+0.34%
30 ngày qua
-0.02168 AMD
-0.78%
1 năm qua
-0.166163 AMD
-5.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
2.76200441 Hôm nay
2.77128854 Cao nhất
2.95695486
2.76200441 Hôm nay
2.77128854 Cao nhất
2.95695486
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.41%
Tháng 11
+0.16%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.60%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.34895884 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SSP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.34895884 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.00093997
–
3.98221256
AMD
Năm biến động
-18.01%
2023
Tỷ giá trung bình
3.01292968 AMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
2.93818712
–
3.28524631
AMD
SSP tăng giá
+2.91%
2024
Tỷ giá trung bình
3.01539351 AMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
2.95086324
–
3.14556566
AMD
Năm ổn định
-2.23%
2025
Tỷ giá trung bình
2.97155293 AMD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
2.89313901
–
3.11812789
AMD
SSP giảm giá
-3.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.80769271 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.76200441
–
2.93362005
AMD
SSP giảm giá
-5.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.