Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STN = TRY
Cập nhật
1
STN
=
2.26283763
TRY
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STN = ₺2.26283763 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = Db0.441923 STN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₺2.24760874
Hiện tại
₺2.26283763
Cao nhất
₺2.26283763
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.26283763 TRY
2026-10-15
24 giờ qua
+0.003983 TRY
+0.18%
7 ngày qua
+0.038548 TRY
+1.73%
30 ngày qua
-0.028709 TRY
-1.25%
1 năm qua
+0.29173 TRY
+14.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
1.96113888 Hôm nay
2.26283763 Cao nhất
2.31184237
1.96113888 Hôm nay
2.26283763 Cao nhất
2.31184237
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.71%
Tháng 11
+2.87%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
+1.59%
Tháng 2
-2.98%
Tháng 3
+4.04%
Tháng 4
+1.29%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+4.94%
Tháng 7
+2.18%
Tháng 8
-0.77%
Tháng 9
-0.22%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.21524246 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.70330353 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.59302127
–
0.81290345
TRY
Năm biến động
+32.14%
2023
Tỷ giá trung bình
1.0458342 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.80203465
–
1.3325332
TRY
Năm biến động
+64.40%
2024
Tỷ giá trung bình
1.44520106 TRY
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.31331714
–
1.55822576
TRY
Năm biến động
+12.75%
2025
Tỷ giá trung bình
1.8157822 TRY
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.47373052
–
2.06300989
TRY
Năm biến động
+36.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.21524246 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.00947491
–
2.31184237
TRY
Năm biến động
+9.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.