Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = TRY

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1.47482576 TRY
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺1.46510469 Hiện tại ₺1.47482576 Cao nhất ₺1.47485942
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.47482576 TRY
2026-10-15
24 giờ qua
+0.002154 TRY
+0.15%
7 ngày qua
+0.011456 TRY
+0.78%
30 ngày qua
+0.013513 TRY
+0.92%
1 năm qua
+0.186623 TRY
+14.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.27696832
Hôm nay
1.47482576
Cao nhất
1.47485942
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.93%
Tháng 11
+2.94%
Tháng 12
+0.85%
Tháng 1
+3.10%
Tháng 2
-3.46%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
+1.24%
Tháng 7
+2.74%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.44161923 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.47197329 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39261311 – 0.54114105 TRY
Năm biến động +34.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.6832137 TRY
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.53661552 – 0.86193457 TRY
Năm biến động +58.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.93487264 TRY
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.84691532 – 1.05688516 TRY
Năm biến động +19.72%
2025
Tỷ giá trung bình 1.20695952 TRY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1.0204987 – 1.38051858 TRY
Năm biến động +32.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.44161923 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.34849502 – 1.47485942 TRY
THB tăng giá +7.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.