Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dram Armenia cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = AMD

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Dram Armenia 102.87653846 AMD
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏102.84559687 Hiện tại ֏102.87653846 Cao nhất ֏103.26571429
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
102.87653846 AMD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.202302 AMD
-0.20%
7 ngày qua
+0.375486 AMD
+0.37%
30 ngày qua
-1.069764 AMD
-1.03%
1 năm qua
-6.447011 AMD
-5.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
102.50105242
Hôm nay
102.87653846
Cao nhất
110.04941143
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 11
-0.13%
Tháng 12
+0.39%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
-0.57%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 124.45383104 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 124.45383104 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
111.36821652 – 148.20657371 AMD
Năm biến động -17.78%
2023
Tỷ giá trung bình 111.98348068 AMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
109.34045014 – 121.91914074 AMD
TMT tăng giá +2.61%
2024
Tỷ giá trung bình 112.08589735 AMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
109.24915352 – 116.73543675 AMD
Năm ổn định -2.23%
2025
Tỷ giá trung bình 110.41645676 AMD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
107.36760342 – 115.7171906 AMD
TMT giảm giá -3.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 104.35454501 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
102.50105242 – 109.2590427 AMD
TMT giảm giá -5.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.