Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = MRU

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Ouguiya Mauritania 0.8104832 MRU
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UM0.81016933 Hiện tại UM0.8104832 Cao nhất UM0.81431507
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8104832 MRU
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000186 MRU
-0.02%
7 ngày qua
-0.002534 MRU
-0.31%
30 ngày qua
-0.012175 MRU
-1.48%
1 năm qua
-0.145717 MRU
-15.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.80654618
Hôm nay
0.8104832
Cao nhất
0.95781437
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.53%
Tháng 11
-1.29%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
-0.74%
Tháng 3
-2.39%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
-1.59%
Tháng 7
-1.81%
Tháng 8
-1.43%
Tháng 9
-0.80%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.26311198 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.26311198 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.96928867 – 2.8115796 MRU
Năm biến động -29.86%
2023
Tỷ giá trung bình 1.57541876 MRU
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
1.26830622 – 1.97365679 MRU
Năm biến động -32.04%
2024
Tỷ giá trung bình 1.20840474 MRU
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.11408059 – 1.33045083 MRU
Năm biến động -15.50%
2025
Tỷ giá trung bình 1.00960677 MRU
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.92505801 – 1.16454004 MRU
Năm biến động -17.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.83834803 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.80654618 – 0.92648215 MRU
Năm biến động -12.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.