Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = TRY

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1.23383187 TRY
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺1.22802591 Hiện tại ₺1.23383187 Cao nhất ₺1.23430987
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.23383187 TRY
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000283 TRY
+0.02%
7 ngày qua
+0.003846 TRY
+0.31%
30 ngày qua
+0.01826 TRY
+1.50%
1 năm qua
+0.188025 TRY
+17.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.04404364
Hôm nay
1.23383187
Cao nhất
1.23985461
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.55%
Tháng 11
+1.30%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
+0.75%
Tháng 3
+2.45%
Tháng 4
+1.55%
Tháng 5
+1.82%
Tháng 6
+1.62%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+1.45%
Tháng 9
+0.81%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.19498115 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.44678989 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35567195 – 0.50779757 TRY
Năm biến động +42.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.64758988 TRY
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.5066737 – 0.78845312 TRY
Năm biến động +47.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.8290999 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.75162492 – 0.89760113 TRY
Năm biến động +18.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.99403308 TRY
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.85870813 – 1.08101329 TRY
Năm biến động +21.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.19498115 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.07935161 – 1.23985461 TRY
Năm biến động +14.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.