Tỷ giá Peso Uruguay sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Peso Uruguay sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = TRY
Cập nhật
1
UYU
=
1.2288192
TRY
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UYU = ₺1.2288192 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = $U0.81378937 UYU
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₺1.22816833
Hiện tại
₺1.2288192
Cao nhất
₺1.22965278
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UYU/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.2288192 TRY
2026-10-15
24 giờ qua
-0.001875 TRY
-0.15%
7 ngày qua
+0.000772 TRY
+0.06%
30 ngày qua
+0.01964 TRY
+1.62%
1 năm qua
+0.182149 TRY
+17.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
1.04637429 Hôm nay
1.2288192 Cao nhất
1.23113382
1.04637429 Hôm nay
1.2288192 Cao nhất
1.23113382
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.86%
Tháng 11
+1.47%
Tháng 12
+2.20%
Tháng 1
+2.40%
Tháng 2
-4.58%
Tháng 3
+3.02%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
+1.56%
Tháng 6
+1.52%
Tháng 7
+1.43%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UYU/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.19320015 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.4042969 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29181304
–
0.48559814
TRY
Năm biến động
+56.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.6139857 TRY
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.46717622
–
0.75446784
TRY
Năm biến động
+61.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.81868212 TRY
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.75570507
–
0.86414919
TRY
Năm biến động
+7.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.96547 TRY
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.80266786
–
1.0968753
TRY
Năm biến động
+35.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.19320015 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.08693376
–
1.23113382
TRY
Năm biến động
+12.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.