Tỷ giá guilder Caribe sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá guilder Caribe sang Dram Armenia cho thấy 1 guilder Caribe đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCG = AMD
Cập nhật
1
XCG
=
200.40862785
AMD
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCG = ֏200.40862785 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ƒ0.00498981 XCG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏200.40862785
Hiện tại
֏200.40862785
Cao nhất
֏200.59028811
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCG sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCG/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCG sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
200.40862785 AMD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.148774 AMD
-0.07%
7 ngày qua
+0.637565 AMD
+0.32%
30 ngày qua
-1.558829 AMD
-0.77%
1 năm qua
-11.787938 AMD
-5.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
199.77106258 Hôm nay
200.40862785 Cao nhất
213.0759178
199.77106258 Hôm nay
200.40862785 Cao nhất
213.0759178
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
-0.50%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCG/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCG sang AMD.
451 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 212.18582707 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
212.18582707 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
209.16683993
–
213.40397516
AMD
Năm ổn định
-0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
202.98386737 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
199.77106258
–
211.94917885
AMD
XCG giảm giá
-5.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.