Tỷ giá guilder Caribe sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá guilder Caribe sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 guilder Caribe đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCG = TRY
Cập nhật
1
XCG
=
27.43489391
TRY
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCG = ₺27.43489391 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ƒ0.03644993 XCG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₺27.40660783
Hiện tại
₺27.43489391
Cao nhất
₺27.43514762
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCG sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCG/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCG sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.43489391 TRY
2026-10-15
24 giờ qua
-0.013135 TRY
-0.05%
7 ngày qua
+0.106948 TRY
+0.39%
30 ngày qua
+0.428832 TRY
+1.59%
1 năm qua
+4.194641 TRY
+18.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
23.1673788 Hôm nay
27.43489391 Cao nhất
27.46330966
23.1673788 Hôm nay
27.43489391 Cao nhất
27.46330966
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.50%
Tháng 11
+1.10%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
+1.02%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
+1.65%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
+2.10%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCG/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCG sang TRY.
451 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 26.53388051 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
23.16965889 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.42756217
–
23.82803204
TRY
XCG tăng giá
+6.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
26.53388051 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.82630972
–
27.46330966
TRY
Năm biến động
+15.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.