Tỷ giá Rial Yemen sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Dram Armenia cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = AMD
Cập nhật
1
YER
=
1.52893642
AMD
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = ֏1.52893642 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ﷼0.65404943 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
֏1.52831474
Hiện tại
֏1.52893642
Cao nhất
֏1.53018585
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.52893642 AMD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.00152 AMD
+0.10%
7 ngày qua
+0.006386 AMD
+0.42%
30 ngày qua
-0.009219 AMD
-0.60%
1 năm qua
-0.072706 AMD
-4.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
1.52255042 Hôm nay
1.52893642 Cao nhất
1.6122767
1.52255042 Hôm nay
1.52893642 Cao nhất
1.6122767
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.32%
Tháng 11
+0.12%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-1.71%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.47%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.74313419 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.74313419 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.56204811
–
2.07240552
AMD
Năm biến động
-18.03%
2023
Tỷ giá trung bình
1.56785405 AMD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.52907838
–
1.70901039
AMD
YER tăng giá
+2.93%
2024
Tỷ giá trung bình
1.56939261 AMD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
1.53536786
–
1.63667444
AMD
Năm ổn định
-2.08%
2025
Tỷ giá trung bình
1.59429953 AMD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.56633491
–
1.63307999
AMD
Năm ổn định
+0.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.54293055 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.52255042
–
1.60341302
AMD
YER giảm giá
-4.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.